Fichtensterben
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng vân sam chết hàng loạt
Phát âm (IPA): [ˈfɪçtn̩ˌʃtɛʁbn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fichtensterben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fichtensterben | |
| Akkusativ | Fichtensterben | |
| Dativ | Fichtensterben | |
| Genitiv | Fichtensterbens |
Ví dụ
- „»Seit etwa 2017 haben wir ein riesiges Fichtensterben wegen des Borkenkäfers.«“ — „»Từ khoảng năm 2017, chúng tôi đã chứng kiến cây vân sam chết hàng loạt do bọ cánh cứng vỏ cây.«“
- „Der heiße und dürre Sommer 2018 verursachte ein umfangreiches Fichtensterben im Mühlhäuser Stadtwald.“ — „Mùa hè nóng bức và khô hạn năm 2018 đã khiến cây vân sam chết hàng loạt trong rừng thành phố Mühlhausen.“
- „Im Landschaftsschutzgebiet standen bis zum Fichtensterben (ab 2020) überwiegend Fichten.“ — „Trong khu bảo tồn cảnh quan, phần lớn là cây vân sam trước khi xảy ra hiện tượng cây chết hàng loạt (từ năm 2020).“