Fichtenbrett
Nghĩa tiếng Việt: ván thông
Phát âm (IPA): [ˈfɪçtn̩ˌbʁɛt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Fichtenbrett
Số nhiều: die Fichtenbretter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fichtenbrett | Fichtenbretter |
| Akkusativ | Fichtenbrett | Fichtenbretter |
| Dativ | Fichtenbrett | Fichtenbrettern |
| Genitiv | Fichtenbrettes | Fichtenbretter |
Ví dụ
- Der Schreiner schnitt ein langes Fichtenbrett für das neue Regal. — Người thợ mộc đã cắt một tấm ván gỗ vân sam dài cho chiếc kệ mới.
Nghĩa khác
- tấm ván thông
- bản gỗ thông
- tấm gỗ thông
- ván gỗ thông
- Ván vân sam