Fichtenbestande
Nghĩa tiếng Việt: rừng thông
Phát âm (IPA): [ˈfɪçtn̩bəˌʃtandə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fichtenbestande
Ví dụ
- Der Borkenkäfer richtete im Fichtenbestande großen Schaden an. — Bọ cánh cứng gây thiệt hại lớn cho rừng thông râm bột.
Nghĩa khác
- khu rừng thông
- trồng thông
- vùng thông
- các khu rừng thông
- các quần thể thông