Fibrille
Nghĩa tiếng Việt: tơ sợi; vi sợi
Phát âm (IPA): [fiˈbʁɪlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fibrille
Số nhiều: die Fibrillen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fibrille | Fibrillen |
| Akkusativ | Fibrille | Fibrillen |
| Dativ | Fibrille | Fibrillen |
| Genitiv | Fibrille | Fibrillen |
Ví dụ
- Unter dem Mikroskop erkannte der Forscher jede einzelne Fibrille des Muskels. — Dưới kính hiển vi, nhà nghiên cứu đã nhìn thấy từng vi sợi đơn lẻ của cơ.