Fianchetto
Nghĩa tiếng Việt: thế nhập thành tượng
Phát âm (IPA): [fi̯aŋˈkɛto]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fianchetto
Số nhiều: die Fianchetti
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fianchetto | |
| Akkusativ | Fianchetto | |
| Dativ | Fianchetto |
Ví dụ
- „Hauptcharakteristikum des Leningrader Systems ist das Fianchetto des schwarzen Königsläufers nach g7, von wo aus er latent Druck auf das Zentrum ausübt.“ — "Đặc điểm chính của hệ thống Leningrad là nước đi Fianchetto đưa tượng vua đen lên g7, từ đó tạo áp lực tiềm tàng lên khu trung tâm."