Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fianchetto

Nghĩa tiếng Việt: thế nhập thành tượng

Phát âm (IPA): [fi̯aŋˈkɛto]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Fianchetto

Số nhiều: die Fianchetti

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFianchetto
AkkusativFianchetto
DativFianchetto

Ví dụ