Feuerschutzabschlüsse
Nghĩa tiếng Việt: cửa chống cháy
Phát âm (IPA): [ˈfɔɪ̯ɐʃʊt͡sˌʔapʃlʏsə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Feuerschutzabschlüsse
Ví dụ
- Alte Feuerschutzabschlüsse müssen im Gebäude dringend modernisiert werden. — Các cửa chắn chống cháy cũ trong tòa nhà cần phải được nâng cấp khẩn cấp.
Nghĩa khác
- cửa ngăn cháy
- cửa chống lửa
- thiết bị chống cháy
- hệ thống chống cháy
- cửa an toàn cháy