Feuerrodung
Nghĩa tiếng Việt: phá rừng đốt nương
Phát âm (IPA): [ˈfɔɪ̯ɐˌʁoːdʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Feuerrodung
Số nhiều: die Feuerrodungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Feuerrodung | Feuerrodungen |
| Akkusativ | Feuerrodung | Feuerrodungen |
| Dativ | Feuerrodung | Feuerrodungen |
| Genitiv | Feuerrodung | Feuerrodungen |
Ví dụ
- „Das Land, das sie ihm mühselig mit Feuerrodung abgerungen hatten, war über Nacht wieder zugewuchert.“ — “Vùng đất mà họ đã nhọc nhằn khai phá bằng cách đốt rẫy đã bị cỏ dại phủ kín trở lại chỉ sau một đêm.”
- „Des Weiteren gehören Feuerrodungen zu den größeren Gefährdungen.“ — “Ngoài ra, việc đốt rừng làm nương rẫy cũng là một trong những mối nguy hại lớn hơn.”
Nghĩa khác
- đốt nương làm rẫy
- chặt phá rừng để làm nương rẫy
- phá rừng
- đốt rừng
- chặt phá rừng