Feuerlöschzisterne
Nghĩa tiếng Việt: bể nước chữa cháy
Phát âm (IPA): [ˈfɔɪ̯ɐlœʃt͡sɪsˌtɛʁnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Feuerlöschzisterne
Số nhiều: die Feuerlöschzisternen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Feuerlöschzisterne | Feuerlöschzisternen |
| Akkusativ | Feuerlöschzisterne | Feuerlöschzisternen |
| Dativ | Feuerlöschzisterne | Feuerlöschzisternen |
| Genitiv | Feuerlöschzisterne | Feuerlöschzisternen |
Ví dụ
- „Eine Feuerlöschzisterne wurde 1975 errichtet.“ — Một bể chứa nước chữa cháy đã được xây dựng vào năm 1975.
- „Behandelt werden auch die Fußgängerampel an der Becher-Kreuzung, eine Feuerlöschzisterne im Ortsteil Penting sowie die Umsatzsteuerpflicht der Stadt, der Eigenbetriebe sowie der Spitalstiftung Neunburg.“ — Các vấn đề được xem xét cũng bao gồm đèn tín hiệu cho người đi bộ ở nút giao Becher, một bể chứa nước chữa cháy ở khu vực Penting cũng như nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng của thành phố, các doanh nghiệp trực thuộc và quỹ Spitalstiftung Neunburg.
- „Im Grimmaer Ortsteil Papsdorf wird für 60.000 Euro eine Feuerlöschzisterne errichtet.“ — Tại khu vực Papsdorf thuộc Grimma, một bể chứa nước chữa cháy đang được xây dựng với chi phí 60.000 euro.