Fettkonsum
Nghĩa tiếng Việt: sự tiêu thụ chất béo
Phát âm (IPA): [ˈfɛtkɔnˌzuːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fettkonsum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fettkonsum | |
| Akkusativ | Fettkonsum | |
| Dativ | Fettkonsum | |
| Genitiv | Fettkonsums |
Ví dụ
- Ein übermäßiger Fettkonsum kann zu schweren Gesundheitsproblemen führen. — Việc tiêu thụ chất béo quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.