fetthältig
Nghĩa tiếng Việt: chứa chất béo
Phát âm (IPA): [ˈfɛtˌhɛltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fetthältiger | fetthältige |
| Akkusativ | fetthältigen | fetthältige |
| Dativ | fetthältigem | fetthältigen |
| Genitiv | fetthältigen | fetthältiger |
Ví dụ
- Aufgrund seiner Diät vermeidet er besonders fetthältige Lebensmittel. — Vì đang ăn kiêng nên anh ấy tránh các loại thực phẩm đặc biệt nhiều chất béo.
Nghĩa khác
- béo
- giàu chất béo
- có chất béo
- giàu mỡ
- chất béo