Fettfinger
Nghĩa tiếng Việt: ngón tay dính mỡ; vết vân tay
Phát âm (IPA): [ˈfɛtˌfɪŋɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fettfinger
Số nhiều: die Fettfinger
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fettfinger | Fettfinger |
| Akkusativ | Fettfinger | Fettfinger |
| Dativ | Fettfinger | Fettfingern |
| Genitiv | Fettfingers | Fettfinger |
Ví dụ
- „Schnell ein paar Pommes gegessen und dann die Fettfinger am T-Shirt abwischen. Keiner hat gerne fettige Finger – keiner hat gerne Fettflecken auf der Kleidung.“ — Ăn vội vài miếng khoai tây chiên rồi lau ngón tay dính mỡ vào áo phông. Chẳng ai thích ngón tay dính dầu mỡ – cũng chẳng ai thích vết dầu mỡ trên quần áo.
- „Abdrücke von Fettfingern und selbst Filzstift-Graffiti lassen sich mit einem Papiertaschentuch von dem beschichteten Edelstahl wischen […]“ — Dấu vân tay dính dầu mỡ và thậm chí cả hình vẽ bút dạ đều có thể lau sạch khỏi lớp inox phủ bề mặt bằng một chiếc khăn giấy […]