Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fething

Nghĩa tiếng Việt: mương thoát nước nhỏ

Phát âm (IPA): [ˈfeːtɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Fething

Số nhiều: die Fethinge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFethingFethinge
AkkusativFethingFethinge
DativFethingFethingen
GenitivFethingsFethinge

Ví dụ

Nghĩa khác