festtreten
Nghĩa tiếng Việt: dẫm chặt; nén chặt
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌtʁeːtn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: festtreten · er/sie/es tritt fest · trat fest · haben festgetreten
Präsens (hiện tại)
| ich | trete fest |
| du | trittst fest |
| er/sie/es | tritt fest |
| wir | treten fest |
| ihr | tretet fest |
| sie/Sie | treten fest |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | trat fest |
| du | tratest fest |
| er/sie/es | trat fest |
| wir | traten fest |
| ihr | tratet fest |
| sie/Sie | traten fest |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe festgetreten |
| du | hast festgetreten |
| er/sie/es | hat festgetreten |
| wir | haben festgetreten |
| ihr | habt festgetreten |
| sie/Sie | haben festgetreten |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Auch der Umweltgedanke wird vermittelt, denn die Spieler müssen jedes Stück Rasen, das sie aus der Wiese schlagen, wieder einsetzen und festtreten.“ — Ý thức bảo vệ môi trường cũng được truyền tải, bởi các người chơi phải lấp lại và dẫm chặt từng mẩu cỏ mà họ đánh bật ra khỏi bãi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er festtretet → Đúng: er tritt fest (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)