feststampfen
Nghĩa tiếng Việt: giậm chặt; đầm chặt
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌʃtamp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: feststampfen · er/sie/es stampft fest · stampfte fest · haben festgestampft
Präsens (hiện tại)
| ich | stampfe fest |
| du | stampfst fest |
| er/sie/es | stampft fest |
| wir | stampfen fest |
| ihr | stampft fest |
| sie/Sie | stampfen fest |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stampfte fest |
| du | stampftest fest |
| er/sie/es | stampfte fest |
| wir | stampften fest |
| ihr | stampftet fest |
| sie/Sie | stampften fest |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe festgestampft |
| du | hast festgestampft |
| er/sie/es | hat festgestampft |
| wir | haben festgestampft |
| ihr | habt festgestampft |
| sie/Sie | haben festgestampft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Abkürzung über den kleinen Rasen an der Schulhofeinfahrt ist zu einer graubraunen Masse festgestampft worden.“ — „Lối đi tắt qua bãi cỏ nhỏ ở lối vào sân trường đã bị dẫm đạp thành một bãi bùn đất màu xám nâu.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er feststampft → Đúng: er stampft fest (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)