festschreibend
Nghĩa tiếng Việt: cố định
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌʃʁaɪ̯bn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Vertrag enthält eine die Bedingungen festschreibende Klausel für beide Parteien. — Hợp đồng chứa một điều khoản quy định rõ các điều kiện cho cả hai bên.
Nghĩa khác
- quy định
- ấn định
- bất biến
- vĩnh viễn
- ổn định