festknoten
Nghĩa tiếng Việt: thắt nút chặt; buộc chặt
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌknoːtn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: festknoten · er/sie/es knotet fest · knotete fest · haben festgeknotet
Präsens (hiện tại)
| ich | knote fest |
| du | knotest fest |
| er/sie/es | knotet fest |
| wir | knoten fest |
| ihr | knotet fest |
| sie/Sie | knoten fest |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | knotete fest |
| du | knotetest fest |
| er/sie/es | knotete fest |
| wir | knoteten fest |
| ihr | knotetet fest |
| sie/Sie | knoteten fest |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe festgeknotet |
| du | hast festgeknotet |
| er/sie/es | hat festgeknotet |
| wir | haben festgeknotet |
| ihr | habt festgeknotet |
| sie/Sie | haben festgeknotet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Das letzte Stück Kordel kürzt du auf etwa 50 cm Länge. Ein Ende wird durch das Loch auf dem Kopf gezogen und festgeknotet. Das andere Ende der Kordel wird um den Ast gewickelt und auch dort festgeknotet.“ — "Bạn cắt đoạn dây cuối cùng còn khoảng 50 cm. Luồn một đầu qua lỗ trên đỉnh đầu rồi thắt nút lại. Đầu dây còn lại quấn quanh cành cây và cũng thắt nút chặt tại đó."
- „Kjell wickelte die schmale Kordel ab, die um einen Teil des Beutels gewunden und festgeknotet worden war, und zog das obere Ende auseinander, sodass sie hineinsehen konnten.“ — "Kjell tháo sợi dây mảnh quấn và thắt nút quanh miệng túi, rồi mở rộng phần đầu túi ra để họ có thể nhìn vào bên trong."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er festknotet → Đúng: er knotet fest (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)