festkehren
Nghĩa tiếng Việt: quay về
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌkeːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: festkehren · er/sie/es festkehrt · festkehrte · haben gefestkehrt
Präsens (hiện tại)
| ich | festkehre |
| du | festkehrst |
| er/sie/es | festkehrt |
| wir | festkehren |
| ihr | festkehrt |
| sie/Sie | festkehren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | festkehrte |
| du | festkehrtest |
| er/sie/es | festkehrte |
| wir | festkehrten |
| ihr | festkehrtet |
| sie/Sie | festkehrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gefestkehrt |
| du | hast gefestkehrt |
| er/sie/es | hat gefestkehrt |
| wir | haben gefestkehrt |
| ihr | habt gefestkehrt |
| sie/Sie | haben gefestkehrt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Farmer festkehren ihre Bokkies, um sie nacheinander zu scheren. — Người nông dân dồn chặt những con Bokkies của họ để xén lông từng con một.
- […]etwas umzingeln, es festkehren, dass es nicht fort kann[…] — bao vây thứ gì đó, giữ chặt nó để nó không thể thoát đi
- Das Veldfeuer muss gefestkehrt werden, um die Farm noch retten zu können. — Phải khống chế chặt đám cháy veld để còn cứu được trang trại.
Nghĩa khác
- trở về
- hồi hương
- về nhà
- sự trở về
- sự quay về
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er festkehren → Đúng: er festkehrt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)