Festivalgast
Nghĩa tiếng Việt: khách dự lễ hội
Phát âm (IPA): [ˈfɛstivl̩ˌɡast]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Festivalgast
Số nhiều: die Festivalgäste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Festivalgast | Festivalgäste |
| Akkusativ | Festivalgast | Festivalgäste |
| Dativ | Festivalgästen | |
| Genitiv | Festivalgäste |
Ví dụ
- „Als es zu regnen beginnt, ziehen sich die meisten Festivalgäste ins Innere der Restaurants zurück.“ — Khi trời bắt đầu mưa, hầu hết khách tham dự lễ hội đều rút vào bên trong các nhà hàng.