Festgeschenk
Nghĩa tiếng Việt: quà tặng
danh từ · trình độ C1
Giống: das Festgeschenk
Số nhiều: die festgeschenke
Ví dụ
- Zu Weihnachten packten die Kinder voller Freude jedes Festgeschenk aus. — Vào dịp Giáng sinh, lũ trẻ hào hứng mở từng món quà lễ hội.
Nghĩa khác
- món quà
- quà lưu niệm
- vật kỷ niệm
- chắc chắn
- cố định