Festgast
Nghĩa tiếng Việt: khách dự tiệc
Phát âm (IPA): [ˈfɛstˌɡast]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Festgast
Số nhiều: die Festgäste
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Festgast | Festgäste |
| Akkusativ | Festgast | Festgäste |
| Dativ | Festgästen | |
| Genitiv | Festgäste |
Ví dụ
- „Die Frau bat mich, den Festgästen etwas von meiner Mutter zu erzählen.“ — Người phụ nữ nhờ tôi kể cho các vị khách dự tiệc nghe đôi điều về mẹ tôi.