Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ferienlage

Nghĩa tiếng Việt: tình hình nghỉ lễ

Nghe phát âm Ferienlage

danh từ · trình độ C1

Giống: die Ferienlage

Số nhiều: die Ferienlagen

Ví dụ