feriales
Nghĩa tiếng Việt: ngày thường
Phát âm (IPA): [feˈʁi̯aːləs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Studenten freuen sich auf ein entspanntes und feriales Leben. — Các sinh viên mong chờ một cuộc sống kỳ nghỉ thư thái.
Nghĩa khác
- thường nhật
- hàng ngày
- ngày lễ
- ngày nghỉ
- ngày làm việc