Felsengebilde
Nghĩa tiếng Việt: cấu trúc đá
danh từ · trình độ C1
Giống: das Felsengebilde
Số nhiều: die felsengebilde
Ví dụ
- Bizarre Felsengebilde bilden die Wände der Schlucht. — Những cấu trúc đá kỳ lạ tạo nên những bức tường của hẻm núi này.
Nghĩa khác
- khối đá
- thành đá
- vách đá
- tảng đá
- hình thù đá