Feldzugsbericht
Nghĩa tiếng Việt: báo cáo chiến dịch
danh từ · trình độ C1
Giống: der Feldzugsbericht
Số nhiều: die feldzugsberichte
Ví dụ
- Der Historiker analysierte den detaillierten Feldzugsbericht des Generals. — Nhà sử học đã phân tích bản báo cáo chiến dịch chi tiết của vị tướng.
Nghĩa khác
- tường thuật chiến dịch
- tường thuật hành quân
- ghi chép chiến dịch
- báo cáo cuộc hành quân
- báo cáo chiến lược