fekund
Nghĩa tiếng Việt: phong nhiêu, sinh sản nhiều
Phát âm (IPA): [feˈkʊnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fekunder | fekunde |
| Akkusativ | fekunden | fekunde |
| Dativ | fekundem | fekunden |
| Genitiv | fekunden | fekunder |
Ví dụ
- Für P. vulgaris konnte ein hochpromiskuitives Paarungssystem mit kryptischer Weibchenwahl (sensu THORNHILL 1983) und der Wahl fekunder Weibchen durch die Männchen nachgewiesen werden (SAUER et al. 1998). — Đối với loài P. vulgaris, người ta đã chứng minh được hệ thống giao phối đa thê cao với sự lựa chọn bạn tình ngầm của con cái (theo THORNHILL 1983) và việc con đực chọn những con cái có khả năng sinh sản cao (SAUER et al. 1998).
- Demnach erfolgte Eifraß zu einem Großteil durch das Tier, das in der sozialen Hierarchie dominierte, nicht aber durch Arbeiterinnen, die zwar am fekundesten waren, aber nicht die α-Position einnahmen. — Theo đó, việc ăn trứng phần lớn do con vật thống trị trong hệ thống thứ bậc xã hội thực hiện, chứ không phải do những con ong thợ có khả năng sinh sản cao nhất nhưng không giữ vị trí alpha.
Nghĩa khác
- fruchtbar, fortpflanzungsfähig