feinwürzig
Nghĩa tiếng Việt: thơm ngon đậm đà; thơm dịu
Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯nˌvʏʁt͡sɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | feinwürziger | feinwürzige |
| Akkusativ | feinwürzigen | feinwürzige |
| Dativ | feinwürzigem | feinwürzigen |
| Genitiv | feinwürzigen | feinwürziger |
Ví dụ
- Ist noch etwas von dem feinwürzigen Fisch im Hause? — Trong nhà còn chút cá ướp gia vị đậm đà nào không?