Feinsäge
Nghĩa tiếng Việt: cưa máy
Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯nˌzɛːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Feinsäge
Số nhiều: die Feinsägen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Feinsäge | Feinsägen |
| Akkusativ | Feinsäge | Feinsägen |
| Dativ | Feinsäge | Feinsägen |
| Genitiv | Feinsäge | Feinsägen |
Ví dụ
- Für präzise Holzarbeiten benutzt der Tischler eine scharfe Feinsäge. — Để gia công gỗ chính xác, người thợ mộc sử dụng một chiếc cưa mịn sắc bén.
Nghĩa khác
- máy cưa
- cưa điện
- cưa lọng
- cưa mịn
- cưa nhỏ