Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

feinmaschigsten

Nghĩa tiếng Việt: mịn nhất

Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯nˌmaʃɪçstn̩]

tính từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác