feinmaschigsten
Nghĩa tiếng Việt: mịn nhất
Phát âm (IPA): [ˈfaɪ̯nˌmaʃɪçstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie wählten das feinmaschigsten Netz, um Insekten fernzuhalten. — Họ đã chọn tấm lưới có mắt dày nhất để ngăn côn trùng.
Nghĩa khác
- tinh vi nhất
- sắc sảo nhất
- lưới mịn nhất
- sợi mịn nhất
- mảnh nhất