Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fehlkäufen

Nghĩa tiếng Việt: mua hớ

Phát âm (IPA): [ˈfeːlkɔɪ̯fn̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Fehlkäufen

Ví dụ

Nghĩa khác