Fehlkäufen
Nghĩa tiếng Việt: mua hớ
Phát âm (IPA): [ˈfeːlkɔɪ̯fn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fehlkäufen
Ví dụ
- Gute Beratung im Geschäft schützt oft vor teuren Fehlkäufen. — Sự tư vấn tốt tại cửa hàng thường giúp tránh khỏi việc mua sắm sai lầm tốn kém.
Nghĩa khác
- mua sai
- mua nhầm
- lỗi mua hàng
- sai lầm khi mua
- sự mua hớ