fehldeuten
Nghĩa tiếng Việt: hiểu sai; diễn giải sai
Phát âm (IPA): [ˈfeːlˌdɔɪ̯tn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fehldeuten · er/sie/es deutet fehl · deutete fehl · haben fehlgedeutet
Präsens (hiện tại)
| ich | deute fehl |
| du | deutest fehl |
| er/sie/es | deutet fehl |
| wir | deuten fehl |
| ihr | deutet fehl |
| sie/Sie | deuten fehl |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | deutete fehl |
| du | deutetest fehl |
| er/sie/es | deutete fehl |
| wir | deuteten fehl |
| ihr | deutetet fehl |
| sie/Sie | deuteten fehl |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fehlgedeutet |
| du | hast fehlgedeutet |
| er/sie/es | hat fehlgedeutet |
| wir | haben fehlgedeutet |
| ihr | habt fehlgedeutet |
| sie/Sie | haben fehlgedeutet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Deute ich das jetzt fehl, oder willst du jetzt unbedingt nach Hause? — Có phải tôi hiểu sai không, hay là cậu thực sự nhất quyết muốn về nhà ngay bây giờ?
- Achtung, so ein Schatten hier auf der Aufnahme wird leicht als Lymphknoten fehlgedeutet! — Chú ý, một vệt mờ như thế này trên phim chụp rất dễ bị chẩn đoán nhầm thành hạch bạch huyết!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fehldeutet → Đúng: er deutet fehl (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)