Fehlausrichtung
Nghĩa tiếng Việt: sự lệch lạc
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fehlausrichtung
Số nhiều: die Fehlausrichtungen
Ví dụ
- Eine Fehlausrichtung der Teile führte zu einem Defekt im Gerät. — Sự lệch lạc của các bộ phận đã gây ra lỗi cho thiết bị.
Nghĩa khác
- sai lệch
- lệch
- sai khớp
- lệch lạc
- sai vị trí