fechsen
Nghĩa tiếng Việt: trao đổi
Phát âm (IPA): [ˈfɛksn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fechsen · er/sie/es fechst · fechste · haben gefechst
Präsens (hiện tại)
| ich | fechse |
| du | fechst |
| er/sie/es | fechst |
| wir | fechsen |
| ihr | fechst |
| sie/Sie | fechsen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fechste |
| du | fechstest |
| er/sie/es | fechste |
| wir | fechsten |
| ihr | fechstet |
| sie/Sie | fechsten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gefechst |
| du | hast gefechst |
| er/sie/es | hat gefechst |
| wir | haben gefechst |
| ihr | habt gefechst |
| sie/Sie | haben gefechst |
Ví dụ
- Die Winzer fechsen ihren Wein. — Những người trồng nho đang thu hoạch nho làm rượu.
Nghĩa khác
- die Feldfrüchte einbringen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fechsen → Đúng: er fechst (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)