febril
Nghĩa tiếng Việt: sốt; phát sốt
Phát âm (IPA): [feˈbʁiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | febriler | febrile |
| Akkusativ | febrilen | febrile |
| Dativ | febrilem | febrilen |
| Genitiv | febrilen | febriler |
Ví dụ
- „Geht der Stupor mit Fieber einher, spricht man von einer febrilen, perniziösen, oder malignen Katatonie.“ — „Nếu trạng thái sững sờ đi kèm với sốt, người ta gọi đó là chứng căng trương lực có sốt, ác tính hoặc nguy hiểm.“