Fazinet
Nghĩa tiếng Việt: xì gà nhỏ (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [fat͡siˈnɛt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fazinet
Số nhiều: die Fazinets
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fazinet | Fazinets |
| Akkusativ | Fazinet | Fazinets |
| Dativ | Fazinet | Fazinets |
| Genitiv | Fazinets | Fazinets |
Ví dụ
- Dieses Fazinet ist nicht ordentlich gebügelt. — Cái Fazinet này không được ủi phẳng cẩn thận.
Nghĩa khác
- das Taschentuch