fazial
Nghĩa tiếng Việt: thuộc mặt
Phát âm (IPA): [faˈt͡si̯aːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fazialer | faziale |
| Akkusativ | fazialen | faziale |
| Dativ | fazialem | fazialen |
| Genitiv | fazialen | fazialer |
Ví dụ
- Faziale Dysmorphien waren hohe Stirn, abstehende Ohren und kleines, spitzes Kinn. — Các dị hình trên khuôn mặt bao gồm trán cao, tai vểnh cùng cằm nhỏ và nhọn.
Nghĩa khác
- das Gesicht betreffend