Faxanschluss
Nghĩa tiếng Việt: đường truyền fax; cổng fax
Phát âm (IPA): [ˈfaksʔanˌʃlʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Faxanschluss
Số nhiều: die Faxanschlüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Faxanschluss | Faxanschlüsse |
| Akkusativ | Faxanschluss | Faxanschlüsse |
| Dativ | Faxanschluss | Faxanschlüssen |
| Genitiv | Faxanschlusses | Faxanschlüsse |
Ví dụ
- „Zur Glaubhaftmachung hat der Kläger acht Faxprotokolle vorgelegt, aus denen sich überwiegend ergibt, dass der Faxanschluss des Berufungsgerichts besetzt war.“ — „Để làm bằng chứng, nguyên đơn đã nộp tám biên bản fax, phần lớn cho thấy kết nối fax của tòa phúc thẩm lúc đó đang bận.“
- „In Simmerath gibt es im Rathaus insgesamt 86 Nebenstellen mit Telefon- oder Faxanschluss.“ — „Tại tòa thị chính Simmerath có tổng cộng 86 máy lẻ có kết nối điện thoại hoặc fax.“
- „Zugleich signalisiert der Kunde, dass sein Faxanschluss noch existiert. “ — „Đồng thời, khách hàng cũng báo hiệu rằng kết nối fax của họ vẫn còn hoạt động.“