Favoritensterben
Nghĩa tiếng Việt: sự biến mất của những người yêu thích
Phát âm (IPA): [favoˈʁiːtn̩ˌʃtɛʁbn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Favoritensterben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Favoritensterben | |
| Akkusativ | Favoritensterben | |
| Dativ | Favoritensterben | |
| Genitiv | Favoritensterbens |
Ví dụ
- Das Favoritensterben geht weiter: Mit dem TSV Bisperode und der TSG Emmerthal mussten zwei Kreisligisten im Kreispokal-Achtelfinale die Segel streichen. — Cơn sốc loại bỏ các đội cửa trên vẫn tiếp diễn: Với TSV Bisperode và TSG Emmerthal, hai đội ở Kreisliga đã phải dừng bước ở vòng 1/8 Kreispokal.
Nghĩa khác
- sự suy giảm người hâm mộ
- sự giảm sút người theo dõi
- sự suy giảm của những người ủng hộ
- sự ra đi của những người hâm mộ
- những người yêu thích biến mất