Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Faustisches

Nghĩa tiếng Việt: điều mang tính Faust

Phát âm (IPA): [ˈfaʊ̯stɪʃəs]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Faustisches

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFaustisches
AkkusativFaustisches
DativFaustischem
GenitivFaustischen

Ví dụ

Nghĩa khác