Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

faustisch

Nghĩa tiếng Việt: phao

Phát âm (IPA): [ˈfaʊ̯stɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativfaustischerfaustische
Akkusativfaustischenfaustische
Dativfaustischemfaustischen
Genitivfaustischenfaustischer

Ví dụ

Nghĩa khác