faustisch
Nghĩa tiếng Việt: phao
Phát âm (IPA): [ˈfaʊ̯stɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | faustischer | faustische |
| Akkusativ | faustischen | faustische |
| Dativ | faustischem | faustischen |
| Genitiv | faustischen | faustischer |
Ví dụ
- „Zudem sind sie unwichtig, denn sie sind nichts weiter als Kulisse für ein menschliches Drama von faustischer Dimension.“ — „Ngoài ra chúng không quan trọng, vì chúng chẳng qua chỉ là bối cảnh cho một tấn bi kịch nhân sinh mang tầm vóc Faust.“
Nghĩa khác
- đấm
- cú đấm
- phiêu lưu
- mạo hiểm
- liều lĩnh