Faulschnee
Nghĩa tiếng Việt: tuyết mục (mùa xuân)
Phát âm (IPA): [ˈfaʊ̯lˌʃneː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Faulschnee
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Faulschnee | |
| Akkusativ | Faulschnee | |
| Dativ | Faulschnee | |
| Genitiv | Faulschnees |
Ví dụ
- Die unangenehmsten Schneearten sind wohl der Bruchharsch und der verwandte Faulschnee. — Những loại tuyết gây khó chịu nhất có lẽ là tuyết đóng váng giòn và dạng tương tự của nó là tuyết mục.
Nghĩa khác
- Gemisch aus Wasser und großen Schneebrocken