Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fatsche

Nghĩa tiếng Việt: khăn quấn tã (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈfaːt͡ʃɛ]

Nghe phát âm Fatsche

danh từ · trình độ C2

Giống: die Fatsche

Số nhiều: die Fatschen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFatscheFatschen
AkkusativFatscheFatschen
DativFatscheFatschen
GenitivFatscheFatschen

Ví dụ

Nghĩa khác