Fassgeschmack
Nghĩa tiếng Việt: vị thùng gỗ
Phát âm (IPA): [ˈfasɡəˌʃmak]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fassgeschmack
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fassgeschmack | |
| Akkusativ | Fassgeschmack | |
| Dativ | Fassgeschmack | |
| Genitiv | Fassgeschmacks |
Ví dụ
- Dieser Wein hat einen unangenehmen Fassgeschmack. — Loại rượu vang này có vị thùng gỗ khó chịu.
Nghĩa khác
- ein Weinfehler, der von einem schlecht gepflegten Fass herrührt