fassettenreiche
Nghĩa tiếng Việt: đa dạng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Schauspielerin zeigte eine fassettenreiche Leistung auf der Theaterbühne. — Nữ diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn đa dạng và nhiều sắc thái trên sân khấu kịch.
Nghĩa khác
- phong phú
- nhiều mặt
- đa diện
- tinh tế
- sự đa dạng