fassettenartig
Nghĩa tiếng Việt: đa dạng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Augen des Insekts sind fassettenartig aufgebaut. — Mắt của loài côn trùng này có cấu tạo hình tổ ong/nhiều mặt.
Nghĩa khác
- phong phú
- nhiều mặt
- đa diện
- khía cạnh
- mặt
Nghĩa tiếng Việt: đa dạng
tính từ · trình độ C1