Fassbombe
Nghĩa tiếng Việt: bom thùng
Phát âm (IPA): [ˈfasˌbɔmbə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fassbombe
Số nhiều: die Fassbomben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fassbombe | Fassbomben |
| Akkusativ | Fassbombe | Fassbomben |
| Dativ | Fassbombe | Fassbomben |
| Genitiv | Fassbombe | Fassbomben |
Ví dụ
- „Bei allen Angriffen, so erzählen es Zeugen, seien Fassbomben von Hubschraubern abgeworfen worden.“ — Theo lời các nhân chứng, trong mọi cuộc tấn công, bom thùng đều được trực thăng thả xuống.