Farbwort
Nghĩa tiếng Việt: từ chỉ màu sắc
Phát âm (IPA): [ˈfaʁpˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Farbwort
Số nhiều: die Farbwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Farbwort | Farbwörter |
| Akkusativ | Farbwort | Farbwörter |
| Dativ | Farbwort | Farbwörtern |
| Genitiv | Farbwortes | Farbwörter |
Ví dụ
- Die Ergebnisse, wie oft jedes Farbwort in jedem Zeitabschnitt genannt wurde, publizieren die Autoren in Form einer (unnötig umfangreichen) Liste. — Kết quả về việc mỗi từ chỉ màu được nhắc bao nhiêu lần trong từng khoảng thời gian, các tác giả công bố dưới dạng một danh sách (dài một cách không cần thiết).
- Sprachlich betrachtet, bilden wir Farbwörter, indem wir für die einzelnen Farbbegriffe Eigenschaftswörter bilden, das sind im Deutschen und umliegenden Sprachen Adjektive. — Xét về mặt ngôn ngữ, chúng ta tạo ra các từ chỉ màu bằng cách tạo các từ miêu tả cho từng khái niệm màu sắc; trong tiếng Đức và các ngôn ngữ lân cận, đó là các tính từ.
- Es liegt auf der Hand, daß normalerweise nie das Bedürfnis besteht, diese riesige Fülle unterscheidbarer Farbtöne sprachlich mit Farbwörtern zu erfassen. — Rõ ràng là thông thường chẳng bao giờ có nhu cầu dùng các từ chỉ màu để diễn đạt bằng ngôn ngữ sự phong phú khổng lồ của những sắc độ có thể phân biệt này.
Nghĩa khác
- Wort, das eine Farbe bezeichnet