Farbsehschwäche
Nghĩa tiếng Việt: chứng rối loạn sắc giác; mù màu nhẹ
Phát âm (IPA): [ˈfaʁpzeːˌʃvɛçə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Farbsehschwäche
Số nhiều: die Farbsehschwächen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Farbsehschwäche | Farbsehschwächen |
| Akkusativ | Farbsehschwäche | Farbsehschwächen |
| Dativ | Farbsehschwäche | Farbsehschwächen |
| Genitiv | Farbsehschwäche | Farbsehschwächen |
Ví dụ
- „Wenn aber eine Farbsehschwäche allgemein vorhanden ist, kann auch der Physiker niemandem beweisen, ob eine Fläche grün oder blau ist.“ — Tuy nhiên, nếu chứng mù màu tồn tại phổ biến, thì ngay cả nhà vật lý học cũng không thể chứng minh cho ai thấy một bề mặt là màu xanh lá hay xanh lam.
- „Nehmen wir zum Beispiel Menschen mit Farbsehschwäche, die bestimmte Farbtöne nicht auseinanderhalten (oder manchmal gar keine Farben erkennen) können.“ — Hãy lấy ví dụ về những người mắc chứng mù màu, những người không thể phân biệt được một số tông màu nhất định (hoặc đôi khi hoàn toàn không nhận biết được màu sắc).