Farbkugel
Nghĩa tiếng Việt: viên đạn sơn; quả cầu màu
Phát âm (IPA): [ˈfaʁpˌkuːɡl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Farbkugel
Số nhiều: die Farbkugeln
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Farbkugel | Farbkugeln |
| Akkusativ | Farbkugel | Farbkugeln |
| Dativ | Farbkugel | Farbkugeln |
| Genitiv | Farbkugel | Farbkugeln |
Ví dụ
- „Wer stieg auf das Dach des Kunstmuseums und schoss Farbkugeln auf den Empfang im Skulpturenhof?“ — Ai đã leo lên mái bảo tàng nghệ thuật và bắn đạn sơn vào buổi tiệc chiêu đãi ở sân tượng?
- „Den beiden Gentry-Söhnen gelang es oft, ein komplettes Achter- oder Zwölfterteam auszuschalten, ohne eine einzige Farbkugel abzukriegen.“ — Hai anh em nhà Gentry thường hạ gục cả một đội 8 hay 12 người mà không hề bị trúng một viên đạn sơn nào.