Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fangschiff

Nghĩa tiếng Việt: tàu đánh cá

Phát âm (IPA): [ˈfaŋˌʃɪf]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Fangschiff

Số nhiều: die Fangschiffe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFangschiffFangschiffe
AkkusativFangschiffFangschiffe
DativFangschiffen
GenitivFangschiffe

Ví dụ