Fangschiff
Nghĩa tiếng Việt: tàu đánh cá
Phát âm (IPA): [ˈfaŋˌʃɪf]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Fangschiff
Số nhiều: die Fangschiffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fangschiff | Fangschiffe |
| Akkusativ | Fangschiff | Fangschiffe |
| Dativ | Fangschiffen | |
| Genitiv | Fangschiffe |
Ví dụ
- „Das Boot, das ihn zu dem Fangschiff draußen bringen sollte, wartete ganz in der Nähe.“ — Chiếc thuyền đưa anh ra tàu đánh cá ngoài khơi đang đợi ở rất gần.