Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fangfahrt

Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi đánh bắt

Phát âm (IPA): [ˈfaŋˌfaːɐ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Fangfahrt

Số nhiều: die Fangfahrten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFangfahrtFangfahrten
AkkusativFangfahrtFangfahrten
DativFangfahrtFangfahrten
GenitivFangfahrtFangfahrten

Ví dụ